Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 6986.

261. ĐỖ THỊ HUYỀN
    Week 4 - Unit 2: My home - Lesson 3: 1,2,3/ Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

262. ĐỖ THỊ HUYỀN
    Week 3 - Unit 1: My family - Lesson 2: 7,8,9/ Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;

263. HỒ THỊ KIM UYÊN
    COMMUNICATION IN THE FUTURE/ Hồ Thị Kim Uyên: biên soạn; TRƯỜNG THCS MỸ CHÁNH.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

264. TRẦN VŨ MỘNG ĐIỆP
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Trần Vũ Mộng Điệp: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2023
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;

265. LÊ THỊ KIM HUỆ
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Lê Thị Kim Huệ: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

266. LÊ THỊ KIM HUỆ
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Lê Thị Kim Huệ: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

267. PHẠM THỊ KIM THÌN
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Phạm Thị Kim Thìn: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

268. PHẠM THỊ KIM THÌN
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Phạm Thị Kim Thìn: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

269. ĐẶNG THỊ SA
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Đặng Thị Sa: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

270. ĐẶNG THỊ SA
    Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Đặng Thị Sa: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2022
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

271. LÊ BÍCH THỤY
    Period 14 UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 2/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

272. LÊ BÍCH THỤY
    Period 15UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 3(1-3) / Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

273. LÊ BÍCH THỤY
    period 16 UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 3(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

274. LÊ BÍCH THỤY
    periodUNIT 3: MY WEEK Lesson 1(1-3) 17 / Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

275. LÊ BÍCH THỤY
    period 18 UNIT 3: MY WEEK Lesson 1(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

276. LÊ BÍCH THỤY
    period 19 UNIT 3: MY WEEK Lesson 2(1-3)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

277. LÊ BÍCH THỤY
    period 20 UNIT 3: MY WEEK Lesson 2(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

278. LÊ BÍCH THỤY
    period 21 UNIT 3: MY WEEK Lesson 3(1-3)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

279. LÊ BÍCH THỤY
    period 22 UNIT 3: MY WEEK Lesson 3(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

280. LÊ BÍCH THỤY
    period 23 UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY Lesson 1(1-3)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |